Nghĩa
ca khúc; dân ca; bài hát
Ví dụ
-
地域に伝わる古い歌謡を調査している。
Chúng tôi đang khảo sát những bài ca cổ được lưu truyền trong vùng.
-
この番組では昭和の歌謡を毎週紹介する。
Chương trình này giới thiệu ca khúc thời Shōwa mỗi tuần.
-
祭りでは伝統的な歌謡が披露された。
Những bài ca truyền thống đã được trình diễn tại lễ hội.
-
彼女は日本の歌謡史を研究している。
Cô ấy nghiên cứu lịch sử ca khúc Nhật Bản.
Cách kết hợp thường dùng
-
伝統歌謡
dân ca truyền thống
-
歌謡曲
nhạc kayōkyoku Nhật Bản
-
歌謡を歌う
hát một bài ca
-
歌謡番組
chương trình ca nhạc
-
歌謡史
lịch sử ca khúc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này trang trọng hơn “歌” trong hội thoại hằng ngày và thường gặp khi bàn về bài ca truyền thống hoặc ca khúc đại chúng của một thời kỳ. “歌謡曲” là tên gọi cố định của một thể loại nhạc đại chúng Nhật Bản.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歌謡(かよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 卵・貝・種などの外側を覆って中身を守る硬い部分。
- 相手の反応を面白がって、冗談を言ったり困らせたりする。
- 人々に歌い継がれる歌。また、歌そのものをやや改まっていう語。
- 色。また、組織や作品などに表れる独自の特色・雰囲気。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人々に歌い継がれる歌。また、歌そのものをやや改まっていう語。
Giải thích: 「歌謡」 thường dùng trong cụm 「伝統歌謡」(dân ca truyền thống).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
