Nghĩa
hối đoái; ngoại hối; tỷ giá
Ví dụ
-
海外旅行の前に為替の動きを確認した。
Trước chuyến du lịch nước ngoài, tôi đã kiểm tra biến động tỷ giá.
-
円安は外国為替市場でさらに進んだ。
Đồng yên tiếp tục mất giá trên thị trường ngoại hối.
-
銀行で為替手形の手続きをした。
Tôi đã làm thủ tục hối phiếu tại ngân hàng.
-
為替の変動が輸入価格に影響する。
Biến động tỷ giá ảnh hưởng đến giá nhập khẩu.
Cách kết hợp thường dùng
-
外国為替
ngoại hối
-
為替相場
tỷ giá hối đoái
-
為替が変動する
tỷ giá biến động
-
為替手形
hối phiếu
-
為替リスク
rủi ro tỷ giá
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ dùng trong tài chính và thương mại. Trong tin tức, nó thường xuất hiện ở “為替相場” hoặc “外国為替” để chỉ tỷ giá hay thị trường tiền tệ. Trong nghiệp vụ ngân hàng, nó còn bao gồm cơ chế chuyển tiền, thanh toán không vận chuyển tiền mặt và hối phiếu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「為替(かわせ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 屋根を覆うために並べる、粘土を焼いて作った板状の建材。
- 書籍や映像作品を分けた一冊・一本を数える語。また、その一まとまり。
- 異なる通貨を交換すること。また、その交換比率や、現金を直接送らず決済する仕組み。
- 物事から受ける感じや印象。ほかの語の後に付き、そのような感覚を表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 異なる通貨を交換すること。また、その交換比率や、現金を直接送らず決済する仕組み。
Giải thích: 「為替」 thường dùng trong cụm 「外国為替」(ngoại hối).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
