Nghĩa
tranh; tác phẩm hội họa (đứng riêng mang tính văn viết, cũng thường dùng trong từ ghép)
Ví dụ
-
その画は、江戸時代の町並みを細かく描いている。
Bức tranh ấy miêu tả tỉ mỉ cảnh phố xá thời Edo.
-
展示室の中央に、一幅の大きな画が掛けられていた。
Ở giữa phòng trưng bày có treo một bức tranh lớn.
-
彼は旅先で見た海辺の風景を画に残した。
Ông đã lưu lại phong cảnh ven biển nhìn thấy trong chuyến đi bằng một bức tranh.
-
この日本画には、春の山里の静けさが表現されている。
Bức tranh Nhật Bản này thể hiện sự yên tĩnh của làng núi vào mùa xuân.
Cách kết hợp thường dùng
-
一幅の画
một bức tranh
-
画を描く
vẽ tranh
-
画を鑑賞する
thưởng thức tranh
-
風景画
tranh phong cảnh
-
日本画
tranh Nhật Bản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi đứng riêng, “画(が)” gần nghĩa với “絵”, nhưng trong hội thoại hằng ngày “絵” phổ biến hơn; “画” thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh mỹ thuật, cũng dùng trong các từ ghép như “日本画”, “風景画”, “記録画”. Chữ “画” trong “画面” hoặc cách gọi hình ảnh trong ngành phát sóng cần được phân biệt với nghĩa tác phẩm hội họa của mục này.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「画(が)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある学問や分野の基本事項を全体的にまとめた説明や講義。
- 絵、または描かれた作品。単独ではやや文章的で、「日本画」「風景画」などの複合語にも用いる。
- 専門的な研究によって体系化された学問や技術。
- 学習によって身につけた知識や、それを理解・活用する能力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 絵、または描かれた作品。単独ではやや文章的で、「日本画」「風景画」などの複合語にも用いる。
Giải thích: 「画」 thường dùng trong cụm 「一幅の画」(một bức tranh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
