Nghĩa
cảm kích; xúc động sâu sắc
Ví dụ
-
思いがけない歓迎を受けて感激した。
Tôi vô cùng cảm kích trước sự chào đón bất ngờ.
-
選手は応援の手紙を読み、感激で涙を流した。
Vận động viên đọc thư cổ vũ và rơi nước mắt vì xúc động.
-
長年の努力が認められ、感激して言葉が出なかった。
Nỗ lực nhiều năm được công nhận khiến tôi xúc động không nói nên lời.
-
観客は舞台の見事さに感激して立ち上がった。
Khán giả xúc động trước màn trình diễn tuyệt vời và đứng dậy.
Cách kết hợp thường dùng
-
感激する
cảm kích
-
感激の涙
nước mắt xúc động
-
感激で胸がいっぱいになる
tràn ngập xúc động
-
温かい言葉に感激する
xúc động vì lời nói ấm áp
-
深く感激する
vô cùng cảm kích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả xúc động mạnh đi cùng niềm vui hoặc lòng biết ơn. “感動” nói rộng về việc rung động trước phim, cảnh vật hay sự kiện, còn “感激” thường nhấn mạnh lòng cảm kích trước thiện ý của người khác hoặc khi nỗ lực được đền đáp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「感激(かんげき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 芸術作品のよさや美しさを味わいながら見る・聞くこと。
- 強く心を動かされ、うれしさやありがたさで胸がいっぱいになること。
- 感覚や心で何かを受け取る。感じるのやや硬い言い方。
- 見聞きした物事について、心に浮かんだ考えや感じ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 強く心を動かされ、うれしさやありがたさで胸がいっぱいになること。
Giải thích: 「感激」 thường dùng trong cụm 「感激する」(cảm kích).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
