benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「学会」

Cách đọc
がっかい
Từ loại
名詞

Nghĩa

hội học thuật; hội nghị khoa học

Ví dụ

  1. 来月の学会で研究成果を発表する。

    Tôi sẽ trình bày kết quả nghiên cứu tại hội nghị khoa học tháng tới.

  2. 彼女は日本心理学会の会員だ。

    Cô ấy là thành viên của Hội Tâm lý học Nhật Bản.

  3. 国際学会には二十か国の研究者が参加した。

    Các nhà nghiên cứu từ hai mươi quốc gia đã tham dự hội nghị quốc tế.

  4. 学会誌に新しい論文が掲載された。

    Một bài báo mới được đăng trên tạp chí của hội học thuật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 学会で発表する

    trình bày tại hội nghị

  • 学会に参加する

    tham dự hội nghị khoa học

  • 国際学会

    hội nghị quốc tế

  • 学会の会員

    thành viên hội học thuật

  • 学会誌

    tạp chí của hội học thuật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ cả tổ chức chuyên môn thường trực của giới nghiên cứu lẫn hội nghị do tổ chức đó mở. “学会に入る” là gia nhập hội, còn “学会に参加する” thường là dự hội nghị. So với “会議”, nó tập trung hơn vào trao đổi nghiên cứu chuyên ngành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「学会(がっかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 口に入れてかみ続け、飲み込まずに味を楽しむ菓子。
  2. 一年の最初の日である一月一日。
  3. 同じ学問分野の研究者が集まる団体。また、その研究発表会。
  4. 実現してほしいと強く心に望むこと。また、その望み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 同じ学問分野の研究者が集まる団体。また、その研究発表会。

Giải thích: 「学会」 thường dùng trong cụm 「学会で発表する」(trình bày tại hội nghị).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2