benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「雅致」

Cách đọc
がち
Từ loại
名詞

Nghĩa

vẻ thanh nhã; nét tao nhã

Ví dụ

  1. 古い茶室には簡素な雅致がある。

    Phòng trà cổ có vẻ thanh nhã mộc mạc.

  2. 庭の石と苔が独特の雅致を添えている。

    Đá và rêu trong vườn tạo thêm nét tao nhã độc đáo.

  3. この器は素朴ながら雅致に富んでいる。

    Chiếc đồ đựng này tuy giản dị nhưng rất thanh nhã.

  4. 月明かりに照らされた竹林は雅致深い。

    Rừng tre dưới ánh trăng mang vẻ thanh nhã sâu lắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雅致がある

    có vẻ thanh nhã

  • 雅致に富む

    giàu nét tao nhã

  • 雅致を添える

    tô thêm vẻ thanh nhã

  • 雅致深い庭

    khu vườn đầy vẻ tao nhã

  • 素朴な雅致

    nét thanh nhã mộc mạc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ văn viết chỉ vẻ tao nhã cảm nhận ở phong cảnh, kiến trúc hay đồ thủ công. Nó gần “味わいがある”, “風情がある” trong hội thoại nhưng nhấn mạnh đánh giá cổ điển và thẩm mỹ. Nó khác hậu tố “~がち” chỉ khuynh hướng thường mang nghĩa không tốt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「雅致(がち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同じ学問分野の研究者が集まる団体。また、その研究発表会。
  2. 上品で落ち着いた趣や、風流な味わい。
  3. 口に入れてかみ続け、飲み込まずに味を楽しむ菓子。
  4. 一年の最初の日である一月一日。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 上品で落ち着いた趣や、風流な味わい。

Giải thích: 「雅致」 thường dùng trong cụm 「雅致がある」(có vẻ thanh nhã).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2