benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「果実」

Cách đọc
かじつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

quả; trái cây

Ví dụ

  1. 秋になるとこの木に赤い果実が実る。

    Khi thu đến, cây này kết những quả màu đỏ.

  2. 果実から甘いジュースを作った。

    Chúng tôi làm nước ép ngọt từ trái cây.

  3. この鳥は木の果実を食べて暮らしている。

    Loài chim này sống bằng cách ăn quả trên cây.

  4. 努力の果実を手にするまでには時間がかかる。

    Cần thời gian để gặt hái thành quả của nỗ lực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 果実が実る

    quả chín

  • 新鮮な果実

    trái cây tươi

  • 果実を収穫する

    thu hoạch quả

  • 果実酒

    rượu trái cây

  • 努力の果実

    thành quả của nỗ lực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ hơi trang trọng, chỉ quả theo nghĩa thực vật học hoặc nguyên liệu chế biến. Theo nghĩa bóng, nó có thể chỉ thành quả của nỗ lực. Khi nói về thức ăn hằng ngày, “果物” thường phổ biến hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「果実(かじつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 植物の花が受粉した後にでき、種子を含む部分。食用の実。
  2. 必要な量や適切な程度を超えて多いこと。
  3. 歯で少しずつかみ取る。比喩的に、学問や技術を少しだけ経験する。
  4. 磁気テープやゲーム用媒体などを収めた交換可能な小型ケース。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 植物の花が受粉した後にでき、種子を含む部分。食用の実。

Giải thích: 「果実」 thường dùng trong cụm 「果実が実る」(quả chín).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2