benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「漢和」

Cách đọc
かんわ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Hán-Nhật; thường dùng trong “từ điển Hán-Nhật”

Ví dụ

  1. 読めない漢字を漢和辞典で調べた。

    Tôi tra chữ kanji không biết đọc trong từ điển Hán-Nhật.

  2. 漢和辞典では部首から漢字を探せる。

    Trong từ điển Hán-Nhật có thể tìm kanji theo bộ thủ.

  3. 授業に持ち運べる小型の漢和辞典を買った。

    Tôi mua một cuốn từ điển Hán-Nhật nhỏ để mang đến lớp.

  4. この漢和辞典には用例も詳しく載っている。

    Cuốn từ điển Hán-Nhật này còn ghi ví dụ sử dụng rất chi tiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 漢和辞典

    từ điển Hán-Nhật

  • 漢和辞典で調べる

    tra bằng từ điển Hán-Nhật

  • 小型の漢和辞典

    từ điển Hán-Nhật cỡ nhỏ

  • 漢和辞典を引く

    tra từ điển Hán-Nhật

  • 漢和辞典の見出し

    mục từ trong từ điển Hán-Nhật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này hầu như chỉ dùng trong cụm “漢和辞典”. Loại từ điển này tra cách đọc, nghĩa, hình thể và từ ghép kanji bằng tiếng Nhật; nó khác “国語辞典”, vốn xử lý từ vựng tiếng Nhật nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「漢和(かんわ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 道路や線などが曲がっていること。また、その曲がった部分。
  2. 絵、または描かれた作品。単独ではやや文章的で、「日本画」「風景画」などの複合語にも用いる。
  3. ある学問や分野の基本事項を全体的にまとめた説明や講義。
  4. 漢字と漢語を日本語で説明する辞典を表す語。主に「漢和辞典」の形で使う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 漢字と漢語を日本語で説明する辞典を表す語。主に「漢和辞典」の形で使う。

Giải thích: 「漢和」 thường dùng trong cụm 「漢和辞典」(từ điển Hán-Nhật).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2