benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「過半数」

Cách đọc
かはんすう
Từ loại
名詞

Nghĩa

quá bán; đa số

Ví dụ

  1. 候補者は過半数の票を獲得した。

    Ứng viên đã giành được quá nửa số phiếu.

  2. 参加者の過半数が提案に賛成した。

    Đa số người tham gia đã tán thành đề xuất.

  3. 議案の可決には過半数の同意が必要だ。

    Việc thông qua đề án cần sự đồng ý của quá bán.

  4. 女性が回答者の過半数を占めた。

    Phụ nữ chiếm hơn một nửa số người trả lời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 過半数を占める

    chiếm quá nửa

  • 過半数の賛成

    đa số tán thành

  • 過半数を獲得する

    giành được quá bán

  • 過半数に達する

    đạt quá nửa

  • 過半数の票

    quá nửa số phiếu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ số lượng lớn hơn một nửa tổng thể, không phải đúng một nửa. Nó thường dùng trong bỏ phiếu, biểu quyết và kết quả khảo sát.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「過半数(かはんすう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を覆って保護するもの。また、不足・損失・弱点などを補うこと。
  2. 全体の半分を超える数。
  3. 物の上から別の物を覆うように置く。また、責任などを人に負わせる。
  4. 米を炊いたり湯を沸かしたりする、金属製の深い容器。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 全体の半分を超える数。

Giải thích: 「過半数」 thường dùng trong cụm 「過半数を占める」(chiếm quá nửa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2