Nghĩa
xếp chồng; lặp lại; tích lũy
Ví dụ
-
皿を大きさの順に重ねて棚に置いた。
Tôi xếp chồng các chiếc đĩa theo kích thước rồi đặt lên kệ.
-
何度も議論を重ねて、ようやく結論を出した。
Sau nhiều lần thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã đi đến kết luận.
-
彼女は長年研究を重ねてきた。
Cô ấy đã tích lũy nhiều năm nghiên cứu.
-
失敗を重ねながら技術を身につけた。
Tôi đã rèn được kỹ năng qua nhiều lần thất bại.
Cách kết hợp thường dùng
-
皿を重ねる
xếp chồng đĩa
-
議論を重ねる
thảo luận nhiều lần
-
努力を重ねる
không ngừng nỗ lực
-
経験を重ねる
tích lũy kinh nghiệm
-
失敗を重ねる
thất bại nhiều lần
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ, vừa chỉ xếp vật này lên vật khác, vừa chỉ lặp lại để tích lũy kinh nghiệm, nỗ lực hoặc thảo luận. Trạng thái tự chồng lên nhau dùng nội động từ “重なる”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「重ねる(かさねる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 美しく見せるために付ける物。また、実質的な役割がなく見せかけだけのもの。
- 物を別の物の上に置く。また、行為や経験を何度も繰り返して積み上げる。
- 物や金を一定期間、他人に貸すこと。
- 注意を怠ったために起こした失敗や損害。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物を別の物の上に置く。また、行為や経験を何度も繰り返して積み上げる。
Giải thích: 「重ねる」 thường dùng trong cụm 「皿を重ねる」(xếp chồng đĩa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
