Nghĩa
tòa nhà lớn; công trình công cộng; hội trường
Ví dụ
-
駅の近くに新しい美術館が開館した。
Một bảo tàng mỹ thuật mới đã mở gần nhà ga.
-
この館は百年前に建てられた。
Tòa nhà này được xây cách đây một trăm năm.
-
博覧会では三つの館を見学した。
Chúng tôi đã tham quan ba gian nhà tại triển lãm.
-
大会は市民体育館で開催される。
Giải đấu sẽ được tổ chức tại nhà thi đấu thành phố.
Cách kết hợp thường dùng
-
美術館
bảo tàng mỹ thuật
-
図書館
thư viện
-
体育館
nhà thi đấu
-
館を建てる
xây tòa nhà
-
館内を見学する
tham quan bên trong tòa nhà
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi đứng riêng, từ này chỉ một tòa nhà lớn hoặc dinh thự với sắc thái hơi trang trọng. Trong đời sống, nó chủ yếu đứng sau từ chỉ công dụng để tạo tên cơ sở như “図書館・映画館・体育館”. “館内” là bên trong tòa nhà đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「館(かん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つ以上の物の間にある距離、または出来事と出来事の間の時間。
- 室内の汚れた空気を外へ出し、新鮮な空気と入れ替えること。
- 人が集まるための比較的大きな建物。施設名の後部にも用いる。
- 強く心を動かされ、うれしさやありがたさで胸がいっぱいになること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人が集まるための比較的大きな建物。施設名の後部にも用いる。
Giải thích: 「館」 thường dùng trong cụm 「美術館」(bảo tàng mỹ thuật).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
