Nghĩa
dấu ngoặc
Ví dụ
-
補足説明をかっこの中に書いてください。
Hãy viết phần giải thích bổ sung trong dấu ngoặc.
-
この文では人名をかっこで囲んでいる。
Trong câu này, tên người được đặt trong dấu ngoặc.
-
数式はまずかっこの中から計算する。
Trong biểu thức, trước hết tính phần trong ngoặc.
-
閉じかっこを書き忘れて、式が正しく表示されなかった。
Do quên viết dấu ngoặc đóng nên biểu thức không hiển thị đúng.
Cách kết hợp thường dùng
-
かっこを付ける
thêm dấu ngoặc
-
かっこで囲む
đặt trong ngoặc
-
かっこの中
bên trong ngoặc
-
丸かっこ
ngoặc tròn
-
閉じかっこ
dấu ngoặc đóng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tên gọi chung của ký hiệu dùng để bổ sung hoặc phân biệt nội dung. Văn bản thường dùng ngoặc tròn, còn công thức và chương trình dùng nhiều loại ngoặc. Trong văn bản phổ thông, từ này cũng thường được viết bằng kana.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かっこ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人の許可や都合を考えず、自分の判断だけで行う様子。また、ひとりでに起こる様子。
- 語句や文を囲み、補足・区別・引用などを示す記号。
- 動きや活動が盛んで、生き生きしていること。
- 物を肩に載せて運ぶ。比喩的に、人を代表として押し立てたり、人をだましたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 語句や文を囲み、補足・区別・引用などを示す記号。
Giải thích: 「かっこ」 thường dùng trong cụm 「かっこを付ける」(thêm dấu ngoặc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
