Nghĩa
sôi nổi; năng động; mạnh mẽ
Ví dụ
-
会議では活発な意見交換が行われた。
Tại cuộc họp, các ý kiến đã được trao đổi sôi nổi.
-
子どもたちは外で活発に遊んでいる。
Bọn trẻ đang vui chơi năng động ngoài trời.
-
この地域では火山活動が活発になっている。
Hoạt động núi lửa ở khu vực này đang trở nên mạnh hơn.
-
両国の間で貿易が活発に行われている。
Hoạt động thương mại giữa hai nước đang diễn ra sôi động.
Cách kết hợp thường dùng
-
活発な議論
thảo luận sôi nổi
-
活発に活動する
hoạt động tích cực
-
火山活動が活発だ
hoạt động núi lửa mạnh
-
取引が活発になる
giao dịch trở nên sôi động
-
活発な子ども
đứa trẻ năng động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng rộng rãi cho tính cách, thảo luận, hoạt động kinh tế hoặc hiện tượng tự nhiên diễn ra mạnh. “元気” còn chỉ tình trạng sức khỏe cá nhân, trong khi “活発” nhấn mạnh mức độ hoạt động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「活発(かっぱつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を肩に載せて運ぶ。比喩的に、人を代表として押し立てたり、人をだましたりする。
- 印刷に使う文字の型。また、印刷された文字や文章。
- ある分野や場で、能力を発揮して目立った働きをすること。
- 動きや活動が盛んで、生き生きしていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 動きや活動が盛んで、生き生きしていること。
Giải thích: 「活発」 thường dùng trong cụm 「活発な議論」(thảo luận sôi nổi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
