benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「寒帯」

Cách đọc
かんたい
Từ loại
名詞

Nghĩa

đới lạnh; hàn đới

Ví dụ

  1. 寒帯では冬の寒さが長く続く。

    Ở đới lạnh, giá rét mùa đông kéo dài.

  2. 寒帯に暮らす動物は厚い毛を持つものが多い。

    Nhiều loài vật sống ở đới lạnh có bộ lông dày.

  3. 授業で熱帯・温帯・寒帯の特徴を比較した。

    Trong giờ học, chúng tôi so sánh đặc điểm của nhiệt đới, ôn đới và hàn đới.

  4. 寒帯の一部では地面が一年中凍っている。

    Ở một số vùng thuộc đới lạnh, mặt đất đóng băng quanh năm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 寒帯気候

    khí hậu hàn đới

  • 寒帯に属する

    thuộc đới lạnh

  • 寒帯の動物

    động vật vùng lạnh

  • 寒帯地域

    khu vực hàn đới

  • 熱帯・温帯・寒帯

    nhiệt đới, ôn đới và hàn đới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một phân loại đới khí hậu, chủ yếu chỉ vùng vĩ độ cao gần hai cực. Trong địa lý học đường, người ta chia thành “熱帯・温帯・寒帯” theo vĩ độ và nhiệt độ. “寒冷地” nói chung về vùng lạnh, không nhất thiết là một đới khí hậu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「寒帯(かんたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 事実や相手の意図を誤って理解し、正しくないと思い込みをすること。
  2. 国の行政事務を行う役所や政府機関。
  3. 地球の高緯度にあり、一年を通して非常に寒い気候帯。
  4. 中の電解質が液体として流れないように作られた、持ち運べる一次電池。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 地球の高緯度にあり、一年を通して非常に寒い気候帯。

Giải thích: 「寒帯」 thường dùng trong cụm 「寒帯気候」(khí hậu hàn đới).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2