benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「殻」

Cách đọc
から
Từ loại
名詞

Nghĩa

vỏ; lớp vỏ cứng

Ví dụ

  1. ゆで卵の殻をむいて皿に載せた。

    Tôi bóc vỏ trứng luộc rồi đặt lên đĩa.

  2. 浜辺で美しい貝の殻を拾った。

    Tôi nhặt được một chiếc vỏ sò đẹp trên bãi biển.

  3. ひなの鳴き声が卵の殻の中から聞こえた。

    Tiếng chim non vang lên từ bên trong vỏ trứng.

  4. 古い殻を破らなければ成長できない。

    Nếu không phá bỏ lớp vỏ cũ thì không thể trưởng thành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 卵の殻

    vỏ trứng

  • 貝の殻

    vỏ sò

  • 殻をむく

    bóc vỏ

  • 殻を破る

    phá vỏ; phá bỏ khuôn cũ

  • 硬い殻

    lớp vỏ cứng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ lớp ngoài cứng bao lấy phần bên trong. Ngoài vật cụ thể như trứng hay sò, nó còn được dùng ẩn dụ trong “自分の殻に閉じこもる” và “古い殻を破る” để nói về bức tường tâm lý hoặc khuôn mẫu cũ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「殻(から)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手の反応を面白がって、冗談を言ったり困らせたりする。
  2. 色。また、組織や作品などに表れる独自の特色・雰囲気。
  3. 読み札と取り札を使って遊ぶ、日本の伝統的なカード遊び。また、その札。
  4. 卵・貝・種などの外側を覆って中身を守る硬い部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 卵・貝・種などの外側を覆って中身を守る硬い部分。

Giải thích: 「殻」 thường dùng trong cụm 「卵の殻」(vỏ trứng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2