benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「仮名」

Cách đọc
かな
Từ loại
名詞

Nghĩa

chữ kana; hệ chữ âm tiết Nhật Bản

Ví dụ

  1. この漢字の読みを仮名で書いてください。

    Hãy viết cách đọc của chữ Hán này bằng kana.

  2. 日本語では漢字と仮名を組み合わせて文章を書く。

    Trong tiếng Nhật, câu được viết bằng cách kết hợp kanji và kana.

  3. 子どもはまず簡単な仮名から覚え始めた。

    Đứa trẻ bắt đầu học từ những chữ kana đơn giản.

  4. 人名の読み方を仮名で表示した。

    Cách đọc tên người được hiển thị bằng kana.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仮名で書く

    viết bằng kana

  • 漢字と仮名

    kanji và kana

  • 仮名表記

    cách viết bằng kana

  • 仮名を覚える

    học kana

  • 漢字に仮名を振る

    ghi kana chú âm cho kanji

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tên gọi chung của hiragana và katakana. Nó dùng để ghi cách đọc kanji hoặc chỉ biểu thị âm mà không dùng kanji. Trong tiếng Nhật, từ này cũng thường được viết là “かな”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「仮名(かな)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 願い・夢・希望などが現実になる。
  2. 語を仮名で書くときの文字の使い方や綴り方。
  3. 打つと大きな音が鳴る金属製の器具。特に寺院などにある大きなつり鐘。
  4. 日本語の音を表す文字で、平仮名と片仮名の総称。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 日本語の音を表す文字で、平仮名と片仮名の総称。

Giải thích: 「仮名」 thường dùng trong cụm 「仮名で書く」(viết bằng kana).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2