Nghĩa
sức sống; sinh khí; sự nhộn nhịp
Ví dụ
-
朝の市場は買い物客で活気にあふれている。
Khu chợ buổi sáng tràn đầy sức sống nhờ đông người mua sắm.
-
新しい店が増え、商店街に活気が戻った。
Nhiều cửa hàng mới mở khiến khu phố mua sắm lấy lại sinh khí.
-
若い社員の意見が会議に活気を与えた。
Ý kiến của nhân viên trẻ đã tạo thêm sức sống cho cuộc họp.
-
祭りの日は町全体が活気づく。
Vào ngày lễ hội, cả thị trấn trở nên nhộn nhịp.
Cách kết hợp thường dùng
-
活気がある
có sức sống
-
活気にあふれる
tràn đầy sức sống
-
活気を取り戻す
lấy lại sinh khí
-
活気を与える
mang lại sức sống
-
活気のある町
thị trấn nhộn nhịp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả trạng thái đông người, hoạt động sôi nổi và toát ra sức sống. Các cụm tiêu biểu là có sức sống và tràn đầy sức sống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「活気(かっき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や場所が生き生きとして、勢いがある様子。
- 語句や文を囲み、補足・区別・引用などを示す記号。
- 他人の許可や都合を考えず、自分の判断だけで行う様子。また、ひとりでに起こる様子。
- 動きや活動が盛んで、生き生きしていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人や場所が生き生きとして、勢いがある様子。
Giải thích: 「活気」 thường dùng trong cụm 「活気がある」(có sức sống).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
