benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「掛け算」

Cách đọc
かけざん
Từ loại
名詞

Nghĩa

phép nhân

Ví dụ

  1. 小学校で掛け算の九九を習った。

    Tôi đã học bảng cửu chương ở tiểu học.

  2. この問題は掛け算を使えば簡単に解ける。

    Bài toán này có thể giải dễ dàng bằng phép nhân.

  3. 先に括弧の中の掛け算を計算してください。

    Hãy tính phép nhân trong ngoặc trước.

  4. 足し算はできるが、掛け算はまだ苦手だ。

    Tôi làm được phép cộng nhưng vẫn chưa giỏi phép nhân.

Cách kết hợp thường dùng

  • 掛け算をする

    làm phép nhân

  • 掛け算の問題

    bài toán nhân

  • 掛け算を習う

    học phép nhân

  • 掛け算で求める

    tính bằng phép nhân

  • 足し算と掛け算

    phép cộng và phép nhân

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một trong bốn phép tính số học cơ bản. Hành động được nói là làm phép nhân, còn biểu thức ba nhân bốn được đọc là “三掛ける四” trong tiếng Nhật. Từ này cũng được viết là “かけ算”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「掛け算(かけざん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つ以上の数を掛けて積を求める計算。
  2. 会議で議案・法案などを賛成多数により認めること。
  3. 位置・数値・状態などが下の方へ移ること。
  4. 火山の頂上や側面にあり、溶岩・火山灰・ガスなどが噴き出す口。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 二つ以上の数を掛けて積を求める計算。

Giải thích: 「掛け算」 thường dùng trong cụm 「掛け算をする」(làm phép nhân).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2