Nghĩa
hạ xuống; giảm xuống
Ví dụ
-
飛行機は着陸に向けてゆっくり下降した。
Máy bay từ từ hạ độ cao để chuẩn bị hạ cánh.
-
夜になって気温が急に下降した。
Khi đêm xuống, nhiệt độ giảm đột ngột.
-
景気は再び下降する傾向にある。
Nền kinh tế đang có xu hướng suy giảm trở lại.
-
エレベーターが地下へ下降している。
Thang máy đang đi xuống tầng hầm.
Cách kết hợp thường dùng
-
飛行機が下降する
máy bay hạ độ cao
-
気温が下降する
nhiệt độ giảm
-
下降傾向
xu hướng giảm
-
急激に下降する
giảm mạnh
-
下降を続ける
tiếp tục đi xuống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ dùng cho độ cao mà còn cho nhiệt độ, số liệu hoặc tình hình kinh tế giảm xuống. Nó trang trọng hơn “下がる” và thường xuất hiện trong mô tả khách quan.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「下降(かこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 火山の頂上や側面にあり、溶岩・火山灰・ガスなどが噴き出す口。
- 物が上に積み合う。また、出来事や時間が同時になったり続いたりする。
- 位置・数値・状態などが下の方へ移ること。
- 物を別の物の上に置く。また、行為や経験を何度も繰り返して積み上げる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 位置・数値・状態などが下の方へ移ること。
Giải thích: 「下降」 thường dùng trong cụm 「飛行機が下降する」(máy bay hạ độ cao).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
