benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「神様」

Cách đọc
かみさま
Từ loại
名詞

Nghĩa

thần linh; Đức Chúa Trời (cách gọi kính trọng)

Ví dụ

  1. 祖母は毎朝神様に家族の健康を祈る。

    Mỗi sáng bà tôi cầu thần linh ban sức khỏe cho gia đình.

  2. この神社には山の神様が祭られている。

    Ngôi đền này thờ vị thần của núi.

  3. 困ったときだけ神様に頼るのは勝手すぎる。

    Chỉ nhờ cậy thần linh lúc gặp khó khăn thì ích kỷ quá.

  4. 彼は子どもたちからサッカーの神様と呼ばれている。

    Anh ấy được bọn trẻ gọi là vị thần bóng đá.

Cách kết hợp thường dùng

  • 神様に祈る

    cầu nguyện thần linh

  • 神様を信じる

    tin vào thần linh

  • 神様に頼る

    nhờ cậy thần linh

  • 山の神様

    vị thần của núi

  • 野球の神様

    vị thần bóng chày

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách gọi “神” có thêm sắc thái kính trọng hoặc gần gũi. Ngoài thần linh trong tôn giáo, mẫu “~の神様” còn ví một người xuất chúng trong lĩnh vực nào đó. Khi chỉ Đức Chúa Trời trong Kitô giáo, tùy ngữ cảnh có thể viết là “神”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「神様(かみさま)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ひげや体毛をそるための、薄い刃を備えた道具。
  2. 船・列車・トラックなどで運ばれる品物や荷物。
  3. 人々に歌い継がれる歌。また、歌そのものをやや改まっていう語。
  4. 神を敬っていう語。人間を超えた力を持つと信じられる存在。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 神を敬っていう語。人間を超えた力を持つと信じられる存在。

Giải thích: 「神様」 thường dùng trong cụm 「神様に祈る」(cầu nguyện thần linh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2