Nghĩa
ngày đầu năm; mùng Một tháng Một
Ví dụ
-
元日は家族そろって新年を祝う。
Ngày đầu năm, cả gia đình quây quần mừng năm mới.
-
神社は元日の朝から参拝客でにぎわった。
Ngôi đền đông người đi lễ ngay từ sáng mùng Một.
-
この店は元日だけ休業する。
Cửa hàng này chỉ nghỉ vào ngày đầu năm.
-
元日の新聞には新年の特集が載っていた。
Tờ báo ngày mùng Một có chuyên đề năm mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
元日の朝
sáng ngày đầu năm
-
元日を祝う
mừng ngày đầu năm
-
元日営業
mở cửa ngày đầu năm
-
元日の新聞
báo ngày mùng Một
-
元日に参拝する
đi lễ ngày đầu năm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ riêng ngày 1 tháng 1 trên lịch. “元旦” vốn nghĩa là buổi sáng ngày đầu năm nhưng trong đời thường cũng dùng như “元日”. “正月” rộng hơn, chỉ tháng Một hoặc thời gian mừng năm mới.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「元日(がんじつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一年の最初の日である一月一日。
- 実現してほしいと強く心に望むこと。また、その望み。
- ある特徴を持つ一定の期間や段階。ほかの語や数字の後にも付く。
- 物事を行うのにちょうどよい時や機会。主に文章語・改まった表現で使う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一年の最初の日である一月一日。
Giải thích: 「元日」 thường dùng trong cụm 「元日の朝」(sáng ngày đầu năm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
