benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「活躍」

Cách đọc
かつやく
Từ loại
名詞・自動詞(スル)

Nghĩa

hoạt động nổi bật; phát huy năng lực

Ví dụ

  1. 彼女は国際大会で大いに活躍した。

    Cô ấy đã thi đấu rất nổi bật tại giải quốc tế.

  2. この製品は家庭だけでなく職場でも活躍している。

    Sản phẩm này phát huy tác dụng không chỉ ở gia đình mà cả nơi làm việc.

  3. 若手社員が新しい事業で活躍する機会が増えた。

    Cơ hội để nhân viên trẻ phát huy năng lực trong dự án mới đã tăng lên.

  4. 将来は海外で活躍できる技術者になりたい。

    Trong tương lai, tôi muốn trở thành kỹ sư có thể hoạt động nổi bật ở nước ngoài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大会で活躍する

    thi đấu nổi bật tại giải

  • 第一線で活躍する

    hoạt động ở tuyến đầu

  • 幅広く活躍する

    hoạt động trên nhiều lĩnh vực

  • 活躍の場

    môi trường phát huy năng lực

  • 今後の活躍を期待する

    mong đợi thành công trong tương lai

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường dùng khi một người phát huy năng lực và đạt thành quả, nhưng cũng có thể dùng khi công cụ hay sản phẩm tỏ ra hữu ích. Nó không chỉ là hoạt động thông thường mà còn hàm ý thành công nổi bật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「活躍(かつやく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生き生きと活動するための力や勢い。
  2. 事実かどうか未確定のことを、考えるために一時的に事実として置くこと。
  3. ある分野や場で、能力を発揮して目立った働きをすること。
  4. 学校などで、一定の目標に沿って組まれた学習内容や期間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある分野や場で、能力を発揮して目立った働きをすること。

Giải thích: 「活躍」 thường dùng trong cụm 「大会で活躍する」(thi đấu nổi bật tại giải).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2