Nghĩa
đầu máy xe lửa
Ví dụ
-
蒸気機関車が観光列車を引いて走る。
Đầu máy hơi nước kéo đoàn tàu du lịch chạy.
-
機関車が貨車を駅まで運んだ。
Đầu máy kéo các toa hàng đến ga.
-
古い機関車が鉄道博物館に保存されている。
Một đầu máy cũ được bảo tồn tại bảo tàng đường sắt.
-
子どもたちは黒い機関車を見て喜んだ。
Bọn trẻ vui mừng khi thấy chiếc đầu máy màu đen.
Cách kết hợp thường dùng
-
蒸気機関車
đầu máy hơi nước
-
機関車が貨車を引く
đầu máy kéo toa hàng
-
電気機関車
đầu máy điện
-
機関車を運転する
lái đầu máy
-
古い機関車
đầu máy cũ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ phương tiện đường sắt có động lực riêng để kéo toa khách hoặc toa hàng, gồm loại hơi nước, diesel, điện. “電車” thường gọi chung tàu chở khách, còn “機関車” tập trung vào đầu máy kéo phía trước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「機関車(きかんしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 着ている服を別の服に替えること。また、替えるために用意した服。
- 客車や貨車を引いて線路を走る、動力を備えた鉄道車両。
- 着ている服を脱いで、別の服を着る。
- 作物の不作などで食料が著しく不足し、多くの人が飢えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 客車や貨車を引いて線路を走る、動力を備えた鉄道車両。
Giải thích: 「機関車」 thường dùng trong cụm 「蒸気機関車」(đầu máy hơi nước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
