Nghĩa
đông cứng; được quyết định; tụ lại
Ví dụ
-
溶かしたチョコレートが冷えて固まった。
Sô-cô-la nóng chảy đã nguội và đông cứng lại.
-
旅行の日程がようやく固まった。
Lịch trình chuyến đi cuối cùng đã được chốt.
-
生徒たちは教室の隅に固まって座った。
Các học sinh ngồi tụ lại ở góc lớp.
-
画面が突然固まって操作できなくなった。
Màn hình đột nhiên bị treo và không thể thao tác.
Cách kết hợp thường dùng
-
液体が固まる
chất lỏng đông lại
-
方針が固まる
phương châm được chốt
-
一か所に固まる
tụ lại một chỗ
-
考えが固まる
ý tưởng được định hình
-
画面が固まる
màn hình bị treo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nội động từ, ngoài nghĩa vật chất đông cứng còn chỉ kế hoạch hay suy nghĩ được chốt, người tụ lại hoặc thiết bị ngừng phản hồi. Khi ai đó chủ động làm cứng hoặc chốt một việc thì dùng “固める”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「固まる(かたまる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 斜めになる。また、物事の状態が悪化したり、考えが一方へ向いたりする。
- 柔らかい物が硬くなる。考え・計画が決まる。人が一か所に集まる。
- 一方に集中して、全体の釣り合いが取れなくなる。考えが公平でなくなる。
- 人や場所が生き生きとして、勢いがある様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 柔らかい物が硬くなる。考え・計画が決まる。人が一か所に集まる。
Giải thích: 「固まる」 thường dùng trong cụm 「液体が固まる」(chất lỏng đông lại).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
