benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「瓦」

Cách đọc
かわら
Từ loại
名詞

Nghĩa

ngói; viên ngói

Ví dụ

  1. 古い寺の屋根には黒い瓦が並んでいる。

    Trên mái ngôi chùa cổ xếp những viên ngói đen.

  2. 台風で屋根の瓦が数枚落ちた。

    Bão làm vài viên ngói trên mái rơi xuống.

  3. 職人が割れた瓦を新しい物に替えた。

    Người thợ đã thay viên ngói vỡ bằng viên mới.

  4. この町には瓦屋根の家が多く残っている。

    Thị trấn này vẫn còn nhiều ngôi nhà mái ngói.

Cách kết hợp thường dùng

  • 屋根瓦

    ngói lợp mái

  • 瓦をふく

    lợp ngói

  • 瓦が割れる

    ngói bị vỡ

  • 瓦屋根

    mái ngói

  • 瓦を替える

    thay ngói

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chủ yếu chỉ vật liệu gốm dùng lợp mái trong kiến trúc Nhật Bản. “ふく” trong “瓦をふく” có nghĩa phủ mái bằng vật liệu. “瓦解” thường thấy trên báo là từ ẩn dụ việc một tổ chức hay thể chế sụp đổ như mái ngói.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「瓦(かわら)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 書籍や映像作品を分けた一冊・一本を数える語。また、その一まとまり。
  2. 物事から受ける感じや印象。ほかの語の後に付き、そのような感覚を表す。
  3. 人が集まるための比較的大きな建物。施設名の後部にも用いる。
  4. 屋根を覆うために並べる、粘土を焼いて作った板状の建材。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 屋根を覆うために並べる、粘土を焼いて作った板状の建材。

Giải thích: 「瓦」 thường dùng trong cụm 「屋根瓦」(ngói lợp mái).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2