benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「渇く」

Cách đọc
かわく
Từ loại
自動詞・五段活用

Nghĩa

khát; khao khát

Ví dụ

  1. 長い距離を走ってのどが渇いた。

    Sau khi chạy một quãng dài, tôi thấy khát nước.

  2. 暑い日はすぐに渇くので水を持ち歩く。

    Ngày nóng tôi nhanh khát nên luôn mang theo nước.

  3. 塩辛い物を食べるとのどが渇く。

    Ăn đồ mặn sẽ làm khát nước.

  4. 観客は新しい表現に渇いていた。

    Khán giả đang khao khát một cách biểu đạt mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • のどが渇く

    khát nước

  • ひどく渇く

    rất khát

  • 渇きを感じる

    cảm thấy khát

  • 愛情に渇く

    khao khát tình yêu thương

  • 知識に渇く

    khao khát tri thức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi nói trạng thái sinh lý muốn uống nước, thông thường dùng “のどが渇く”. Từ đồng âm “乾く” chỉ quần áo hoặc mặt đất mất nước. “渇く” còn dùng ẩn dụ cho khát vọng mãnh liệt chưa được thỏa mãn, như “愛情に渇く”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「渇く(かわく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 異なる通貨を交換すること。また、その交換比率や、現金を直接送らず決済する仕組み。
  2. 水分を欲して、のどが乾いた状態になる。また、強く何かを求める。
  3. 屋根を覆うために並べる、粘土を焼いて作った板状の建材。
  4. 書籍や映像作品を分けた一冊・一本を数える語。また、その一まとまり。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 水分を欲して、のどが乾いた状態になる。また、強く何かを求める。

Giải thích: 「渇く」 thường dùng trong cụm 「のどが渇く」(khát nước).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2