Nghĩa
đồ trang trí; vật trang sức; thứ chỉ để làm cảnh
Ví dụ
-
玄関に季節の飾りを置いた。
Tôi đặt đồ trang trí theo mùa ở lối vào.
-
箱には金色の飾りが付いている。
Trên hộp có gắn vật trang trí màu vàng.
-
このボタンは飾りで、押しても動かない。
Nút này chỉ để trang trí, bấm vào cũng không hoạt động.
-
その役職は飾りではなく、実際に決定権がある。
Chức vụ đó không chỉ để làm cảnh mà thực sự có quyền quyết định.
Cách kết hợp thường dùng
-
飾りを付ける
gắn đồ trang trí
-
壁の飾り
đồ trang trí tường
-
正月の飾り
đồ trang trí năm mới
-
単なる飾り
chỉ là vật làm cảnh
-
飾りとして置く
đặt làm đồ trang trí
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ vật được thêm vào để làm đẹp. Theo nghĩa bóng, một thứ chỉ tồn tại về hình thức mà không có chức năng hay quyền hạn thực tế cũng được gọi là vật làm cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「飾り(かざり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物や金を一定期間、他人に貸すこと。
- 注意を怠ったために起こした失敗や損害。
- 美しく見せるために付ける物。また、実質的な役割がなく見せかけだけのもの。
- 家の一部などで、料金を取って人に貸す部屋。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 美しく見せるために付ける物。また、実質的な役割がなく見せかけだけのもの。
Giải thích: 「飾り」 thường dùng trong cụm 「飾りを付ける」(gắn đồ trang trí).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
