benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「紙屑」

Cách đọc
かみくず
Từ loại
名詞

Nghĩa

giấy vụn; giấy bỏ đi

Ví dụ

  1. 机の下に落ちた紙屑を拾った。

    Tôi nhặt những mẩu giấy vụn rơi dưới bàn.

  2. 紙屑は資源ごみとして分別してください。

    Hãy phân loại giấy bỏ đi vào rác tái chế.

  3. 不要な書類を細かく切ると大量の紙屑が出た。

    Khi cắt nhỏ tài liệu không cần thiết, một lượng lớn giấy vụn đã phát sinh.

  4. 風で紙屑が道路に散らばっている。

    Giấy vụn bị gió thổi vương vãi trên đường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 紙屑を拾う

    nhặt giấy vụn

  • 紙屑を捨てる

    vứt giấy bỏ đi

  • 紙屑が散らばる

    giấy vụn vương vãi

  • 大量の紙屑

    một lượng lớn giấy vụn

  • 紙屑を集める

    thu gom giấy vụn

Điểm cần lưu ý khi dùng

“屑” chỉ phần nhỏ còn lại đã không còn ích dụng, còn “紙屑” chỉ riêng giấy. “古紙” nhấn mạnh giấy cũ như một nguồn tài nguyên để tái chế, nên trọng tâm khác với giấy vụn vương vãi như rác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「紙屑(かみくず)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 神を敬っていう語。人間を超えた力を持つと信じられる存在。
  2. ひげや体毛をそるための、薄い刃を備えた道具。
  3. 不要になった紙や、細かくちぎれた紙のごみ。
  4. 船・列車・トラックなどで運ばれる品物や荷物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 不要になった紙や、細かくちぎれた紙のごみ。

Giải thích: 「紙屑」 thường dùng trong cụm 「紙屑を拾う」(nhặt giấy vụn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2