benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N2

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N2 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Kết quả tìm kiếm / lọc: 297 từ

Luyện từ vựng N2

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N2

看病

Cách đọc
かんびょう
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa chăm sóc người bệnh

Xem chi tiết

Cách đọc
かんむり
Từ loại
名詞

Nghĩa vương miện; mũ miện

Xem chi tiết

漢和

Cách đọc
かんわ
Từ loại
名詞

Nghĩa Hán-Nhật; thường dùng trong “từ điển Hán-Nhật”

Xem chi tiết

Cách đọc
Từ loại
名詞

Nghĩa tranh; tác phẩm hội họa (đứng riêng mang tính văn viết, cũng thường dùng trong từ ghép)

Xem chi tiết

概論

Cách đọc
がいろん
Từ loại
名詞

Nghĩa đại cương; khái luận

Xem chi tiết

学術

Cách đọc
がくじゅつ
Từ loại
名詞

Nghĩa học thuật; khoa học và tri thức chuyên môn

Xem chi tiết

学力

Cách đọc
がくりょく
Từ loại
名詞

Nghĩa học lực; năng lực học tập

Xem chi tiết

雅致

Cách đọc
がち
Từ loại
名詞

Nghĩa vẻ thanh nhã; nét tao nhã

Xem chi tiết

学会

Cách đọc
がっかい
Từ loại
名詞

Nghĩa hội học thuật; hội nghị khoa học

Xem chi tiết

元日

Cách đọc
がんじつ
Từ loại
名詞

Nghĩa ngày đầu năm; mùng Một tháng Một

Xem chi tiết

願望

Cách đọc
がんぼう
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa nguyện vọng; mong ước; khát vọng

Xem chi tiết

Cách đọc
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa thời kỳ; giai đoạn; nhiệm kỳ; khóa

Xem chi tiết

Cách đọc
Từ loại
名詞

Nghĩa thời cơ; cơ hội (mang sắc thái trang trọng, văn viết)

Xem chi tiết

気圧

Cách đọc
きあつ
Từ loại
名詞

Nghĩa khí áp; áp suất không khí

Xem chi tiết

機関車

Cách đọc
きかんしゃ
Từ loại
名詞

Nghĩa đầu máy xe lửa

Xem chi tiết

着替え

Cách đọc
きがえ
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa việc thay quần áo; quần áo để thay

Xem chi tiết

着替える

Cách đọc
きがえる
Từ loại
自他動詞・下一段活用

Nghĩa thay quần áo

Xem chi tiết

飢饉

Cách đọc
ききん
Từ loại
名詞

Nghĩa nạn đói; mất mùa nghiêm trọng

Xem chi tiết

器具

Cách đọc
きぐ
Từ loại
名詞

Nghĩa dụng cụ; thiết bị

Xem chi tiết

記号

Cách đọc
きごう
Từ loại
名詞

Nghĩa ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng

Xem chi tiết

刻む

Cách đọc
きざむ
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa băm nhỏ; khắc; ghi sâu

Xem chi tiết

起床

Cách đọc
きしょう
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa thức dậy; ra khỏi giường

Xem chi tiết

着せる

Cách đọc
きせる
Từ loại
他動詞・下一段活用

Nghĩa mặc cho ai; đổ tội hoặc trách nhiệm cho

Xem chi tiết

気体

Cách đọc
きたい
Từ loại
名詞

Nghĩa chất khí; thể khí

Xem chi tiết

基地

Cách đọc
きち
Từ loại
名詞

Nghĩa căn cứ; cơ sở hoạt động

Xem chi tiết

きっかけ

Cách đọc
きっかけ
Từ loại
名詞

Nghĩa cơ duyên; dịp; nguyên nhân khởi đầu

Xem chi tiết

基盤

Cách đọc
きばん
Từ loại
名詞

Nghĩa nền tảng; cơ sở

Xem chi tiết

客席

Cách đọc
きゃくせき
Từ loại
名詞

Nghĩa khán đài; ghế khán giả; khán giả

Xem chi tiết

客間

Cách đọc
きゃくま
Từ loại
名詞

Nghĩa phòng khách; phòng dành cho khách

Xem chi tiết

休業

Cách đọc
きゅうぎょう
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa tạm ngừng kinh doanh; nghỉ hoạt động

Xem chi tiết

休講

Cách đọc
きゅうこう
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa nghỉ tiết; hủy buổi giảng

Xem chi tiết

給与

Cách đọc
きゅうよ
Từ loại
名詞

Nghĩa tiền lương; thu nhập trả cho lao động

Xem chi tiết

強化

Cách đọc
きょうか
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa tăng cường; củng cố

Xem chi tiết

境界

Cách đọc
きょうかい
Từ loại
名詞

Nghĩa ranh giới; giới hạn

Xem chi tiết

共産

Cách đọc
きょうさん
Từ loại
名詞

Nghĩa cộng sản; chủ nghĩa cộng sản

Xem chi tiết

恐縮

Cách đọc
きょうしゅく
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa áy náy; vô cùng cảm kích; ngại làm phiền

Xem chi tiết

教養

Cách đọc
きょうよう
Từ loại
名詞

Nghĩa giáo dưỡng; kiến thức văn hóa; học vấn nền tảng

Xem chi tiết

曲線

Cách đọc
きょくせん
Từ loại
名詞

Nghĩa đường cong

Xem chi tiết

清い

Cách đọc
きよい
Từ loại
形容詞

Nghĩa trong sạch; thanh khiết; ngay thẳng

Xem chi tiết

規律

Cách đọc
きりつ
Từ loại
名詞

Nghĩa kỷ luật; quy củ

Xem chi tiết

斬る

Cách đọc
きる
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa chém; đâm chém bằng kiếm

Xem chi tiết

切れ

Cách đọc
きれ
Từ loại
名詞・助数詞

Nghĩa miếng; mảnh; độ sắc; độ linh hoạt

Xem chi tiết

気をつける

Cách đọc
きをつける
Từ loại
表現・下一段活用

Nghĩa chú ý; cẩn thận

Xem chi tiết

金魚

Cách đọc
きんぎょ
Từ loại
名詞

Nghĩa cá vàng

Xem chi tiết

儀式

Cách đọc
ぎしき
Từ loại
名詞

Nghĩa nghi thức; nghi lễ

Xem chi tiết

Cách đọc
ぎょう
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa ngành nghề; công việc kinh doanh

Xem chi tiết

Cách đọc
ぎょう
Từ loại
名詞・助数詞

Nghĩa dòng; hàng chữ

Xem chi tiết

行事

Cách đọc
ぎょうじ
Từ loại
名詞

Nghĩa sự kiện; hoạt động định kỳ

Xem chi tiết

行列

Cách đọc
ぎょうれつ
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa hàng người; xếp hàng; đoàn diễu hành

Xem chi tiết

漁業

Cách đọc
ぎょぎょう
Từ loại
名詞

Nghĩa ngư nghiệp; nghề cá

Xem chi tiết

区域

Cách đọc
くいき
Từ loại
名詞

Nghĩa khu vực; phạm vi; vùng

Xem chi tiết

Cách đọc
くう
Từ loại
名詞

Nghĩa khoảng không; không trung; hư không (thường dùng trong cách nói văn viết)

Xem chi tiết

空中

Cách đọc
くうちゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa trên không; giữa không trung

Xem chi tiết

Cách đọc
くぎ
Từ loại
名詞

Nghĩa đinh; đinh sắt

Xem chi tiết

区切る

Cách đọc
くぎる
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa chia ra; ngăn cách; phân đoạn; ngắt câu

Xem chi tiết

くしゃみ

Cách đọc
くしゃみ
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa hắt hơi; cái hắt hơi

Xem chi tiết

苦心

Cách đọc
くしん
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa khổ công; dày công; lao tâm

Xem chi tiết

薬指

Cách đọc
くすりゆび
Từ loại
名詞

Nghĩa ngón áp út

Xem chi tiết

くず

Cách đọc
くず
Từ loại
名詞

Nghĩa mảnh vụn; phế liệu; cặn bã

Xem chi tiết

崩す

Cách đọc
くずす
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa làm sụp; phá vỡ; làm rối; đổi tiền lẻ

Xem chi tiết

崩れる

Cách đọc
くずれる
Từ loại
自動詞・一段

Nghĩa sụp đổ; tan vỡ; mất dáng; chuyển xấu

Xem chi tiết

くたびれる

Cách đọc
くたびれる
Từ loại
自動詞・一段

Nghĩa mệt rã rời; mòn cũ; sờn

Xem chi tiết

砕く

Cách đọc
くだく
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa đập vụn; nghiền nhỏ; phá tan; diễn đạt dễ hiểu

Xem chi tiết

砕ける

Cách đọc
くだける
Từ loại
自動詞・一段

Nghĩa vỡ vụn; tan vỡ; trở nên thân mật; dễ hiểu hơn

Xem chi tiết

くだらない

Cách đọc
くだらない
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa vô bổ; nhảm nhí; không đáng kể

Xem chi tiết

下る

Cách đọc
くだる
Từ loại
自動詞・五段

Nghĩa đi xuống; xuôi dòng; rời trung tâm; được ban xuống

Xem chi tiết

くっつく

Cách đọc
くっつく
Từ loại
自動詞・五段

Nghĩa dính vào; sát lại; gắn bó

Xem chi tiết

くっつける

Cách đọc
くっつける
Từ loại
他動詞・一段

Nghĩa dán vào; gắn lại; ghép sát

Xem chi tiết

句読点

Cách đọc
くとうてん
Từ loại
名詞

Nghĩa dấu câu

Xem chi tiết

くどい

Cách đọc
くどい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa dài dòng; dai dẳng; quá đậm; ngấy

Xem chi tiết

配る

Cách đọc
くばる
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa phân phát; giao; phân bổ; bố trí

Xem chi tiết

区分

Cách đọc
くぶん
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa phân chia; phân loại; phần được chia

Xem chi tiết

組み合わせ

Cách đọc
くみあわせ
Từ loại
名詞

Nghĩa sự kết hợp; cách phối hợp; cặp đấu

Xem chi tiết

汲む

Cách đọc
くむ
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa múc; lấy nước; thấu hiểu; xét đến

Xem chi tiết

酌む

Cách đọc
くむ
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa rót rượu; uống rượu cùng nhau

Xem chi tiết

悔やむ

Cách đọc
くやむ
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa hối tiếc; ân hận; thương tiếc

Xem chi tiết

くるむ

Cách đọc
くるむ
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa bọc; quấn; gói

Xem chi tiết

くれぐれも

Cách đọc
くれぐれも
Từ loại
副詞

Nghĩa nhất định; hết sức; tha thiết; nhiều lần

Xem chi tiết

くわえる

Cách đọc
くわえる
Từ loại
他動詞・一段

Nghĩa ngậm; ngoạm; cắp bằng miệng

Xem chi tiết

ぐったり

Cách đọc
ぐったり
Từ loại
副詞・自動詞(する)

Nghĩa mệt lả; rũ rượi; kiệt sức

Xem chi tiết

Cách đọc
ぐん
Từ loại
名詞

Nghĩa quận hạt; đơn vị địa lý gồm các thị trấn và làng

Xem chi tiết

Cách đọc
けい
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa hệ; dòng; nhóm; loại

Xem chi tiết

稽古

Cách đọc
けいこ
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa luyện tập; tập luyện; tập dượt

Xem chi tiết

蛍光灯

Cách đọc
けいこうとう
Từ loại
名詞

Nghĩa đèn huỳnh quang

Xem chi tiết

敬語

Cách đọc
けいご
Từ loại
名詞

Nghĩa kính ngữ; ngôn ngữ tôn kính

Xem chi tiết

形式

Cách đọc
けいしき
Từ loại
名詞

Nghĩa hình thức; định dạng; thể thức

Xem chi tiết

系統

Cách đọc
けいとう
Từ loại
名詞

Nghĩa hệ thống; dòng; hệ phái

Xem chi tiết

経度

Cách đọc
けいど
Từ loại
名詞

Nghĩa kinh độ

Xem chi tiết

競馬

Cách đọc
けいば
Từ loại
名詞

Nghĩa đua ngựa

Xem chi tiết

警備

Cách đọc
けいび
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa bảo vệ; canh gác; an ninh

Xem chi tiết

毛皮

Cách đọc
けがわ
Từ loại
名詞

Nghĩa da lông thú; lông thú

Xem chi tiết

削る

Cách đọc
けずる
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa gọt; bào; cắt giảm; lược bỏ

Xem chi tiết

Cách đọc
けた
Từ loại
名詞

Nghĩa hàng số; số chữ số; bậc độ lớn; dầm ngang

Xem chi tiết

結婚観

Cách đọc
けっこんかん
Từ loại
名詞

Nghĩa quan niệm về hôn nhân

Xem chi tiết

傑作

Cách đọc
けっさく
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa kiệt tác; tác phẩm xuất sắc; chuyện cực kỳ buồn cười

Xem chi tiết

血液

Cách đọc
けつえき
Từ loại
名詞

Nghĩa máu; huyết dịch

Xem chi tiết

気配

Cách đọc
けはい
Từ loại
名詞

Nghĩa dấu hiệu; động tĩnh; cảm giác hiện diện

Xem chi tiết

煙い

Cách đọc
けむい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa đầy khói; cay mắt vì khói; ngột ngạt

Xem chi tiết