benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「警備」

Cách đọc
けいび
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa

bảo vệ; canh gác; an ninh

Ví dụ

  1. 警備員が建物の入口を警備している。

    Nhân viên an ninh đang bảo vệ lối vào tòa nhà.

  2. 大規模な行事のため警備が強化された。

    An ninh được tăng cường cho sự kiện lớn.

  3. 夜間の警備を専門会社に依頼した。

    Chúng tôi thuê công ty chuyên nghiệp bảo vệ ban đêm.

  4. 会場周辺では多くの警察官が警備に当たった。

    Nhiều cảnh sát làm nhiệm vụ bảo vệ quanh địa điểm tổ chức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 建物を警備する

    bảo vệ tòa nhà

  • 警備を強化する

    tăng cường an ninh

  • 警備員

    nhân viên an ninh

  • 夜間警備

    bảo vệ ban đêm

  • 警備に当たる

    làm nhiệm vụ bảo vệ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc giám sát và bảo vệ cơ sở, địa điểm hoặc con người để ngăn tội phạm, tai nạn hay hỗn loạn, thường nói về một hệ thống bảo vệ liên tục. “警戒” tập trung hơn vào thái độ và hành động cảnh giác trước nguy cơ dự đoán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「警備(けいび)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動物の毛が付いたままの皮。また、それを加工した素材や製品。
  2. 表面を刃物などで薄く取り除く。数量・費用・文章などを減らす。
  3. 事故・犯罪などを防ぐため、場所や人を見張り守ること。
  4. 数を表す各位の位置。また、数値の大きさの段階。建物では横に渡す材。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 事故・犯罪などを防ぐため、場所や人を見張り守ること。

Giải thích: 「警備」 thường dùng trong cụm 「建物を警備する」(bảo vệ tòa nhà).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2