Nghĩa
kiệt tác; tác phẩm xuất sắc; chuyện cực kỳ buồn cười
Ví dụ
-
この小説は作家の代表的な傑作だ。
Cuốn tiểu thuyết này là kiệt tác tiêu biểu của tác giả.
-
美術館で若い画家の傑作を見た。
Tôi xem một kiệt tác của họa sĩ trẻ tại bảo tàng.
-
長年かけて完成した映画は傑作と評価された。
Bộ phim hoàn thành sau nhiều năm được đánh giá là kiệt tác.
-
彼の慌てた言い訳はあまりに傑作で皆が笑った。
Lời bào chữa cuống quýt của anh ấy buồn cười đến mức mọi người bật cười.
Cách kết hợp thường dùng
-
文学の傑作
kiệt tác văn học
-
不朽の傑作
kiệt tác bất hủ
-
傑作を生み出す
tạo ra kiệt tác
-
傑作と評価される
được đánh giá là kiệt tác
-
実に傑作だ
thật sự buồn cười
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này khen tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc điện ảnh có mức hoàn thiện đặc biệt cao. Trong hội thoại, nó còn có thể mỉa mai một thất bại hay lời nói bất ngờ buồn cười; cần thận trọng để không làm tổn thương người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「傑作(けっさく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 血管の中を流れ、酸素や栄養を運ぶ赤い体液。
- 直接は見えないが、周囲の様子から感じ取れる存在・出来事の兆し。
- 煙が多く、目や喉が刺激されて苦しい。
- 特に優れた作品。口語では、思わず笑うほどおかしな出来事にもいう。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 特に優れた作品。口語では、思わず笑うほどおかしな出来事にもいう。
Giải thích: 「傑作」 thường dùng trong cụm 「文学の傑作」(kiệt tác văn học).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
