Nghĩa
môi
Ví dụ
-
寒さで唇が乾いて切れてしまった。
Trời lạnh làm môi tôi khô và nứt.
-
彼女は唇に薄い色の口紅を塗った。
Cô ấy thoa son màu nhạt lên môi.
-
言いたいことを我慢して唇をかんだ。
Tôi nén điều muốn nói và cắn môi.
-
緊張で唇が少し震えていた。
Môi anh ấy hơi run vì căng thẳng.
Cách kết hợp thường dùng
-
唇が乾く
môi bị khô
-
唇をかむ
cắn môi
-
唇を閉じる
khép môi
-
唇が震える
môi run
-
唇に口紅を塗る
thoa son lên môi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ hai phần mềm ở trên và dưới bao quanh cửa miệng. Trong đời thường, “口” nói rộng về miệng hay cơ quan phát âm, còn “唇” chỉ chính hai phần nhìn thấy từ bên ngoài. Cắn môi cũng có thể diễn tả cố nén sự tiếc nuối.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「唇(くちびる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 口の周囲にある、上下二枚の柔らかい部分。
- 二つの物が離れない状態で接する。また、人がそばに付き従ったり親密になったりする。
- 二つの物を接して離れないようにする。また、互いに近づけて並べる。
- 文の切れ目や意味関係を示す、句点・読点などの記号。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 口の周囲にある、上下二枚の柔らかい部分。
Giải thích: 「唇」 thường dùng trong cụm 「唇が乾く」(môi bị khô).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
