benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「櫛」

Cách đọc
くし
Từ loại
名詞

Nghĩa

cái lược

Ví dụ

  1. 朝、櫛で髪をきれいに整えた。

    Buổi sáng tôi dùng lược chải tóc gọn gàng.

  2. 木で作られた古い櫛を大切に使っている。

    Tôi nâng niu sử dụng một chiếc lược gỗ cũ.

  3. 髪が絡まって櫛が通らない。

    Tóc rối nên lược không chải qua được.

  4. 彼女はバッグから小さな櫛を取り出した。

    Cô ấy lấy một chiếc lược nhỏ từ trong túi ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 櫛で髪をとかす

    dùng lược chải tóc

  • 櫛を入れる

    luồn lược vào tóc

  • 櫛が通る

    lược chải qua được

  • 木の櫛

    lược gỗ

  • 目の細かい櫛

    lược răng dày

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là dụng cụ chải tóc có các răng nhỏ xếp thành hàng. Bàn chải có lông hoặc chốt gắn trên một mặt, còn lược có đặc trưng là các răng xếp thành một hàng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「櫛(くし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 髪をとかしたり整えたりする、細い歯が並んだ道具。
  2. 鼻への刺激で、息が急に強く鼻や口から出る生理現象。
  3. よい結果を得るため、難しい点に心を配り、工夫を重ねること。
  4. 親指から数えて四番目、小指の隣にある指。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 髪をとかしたり整えたりする、細い歯が並んだ道具。

Giải thích: 「櫛」 thường dùng trong cụm 「櫛で髪をとかす」(dùng lược chải tóc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2