benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「くたびれる」

Cách đọc
くたびれる
Từ loại
自動詞・一段

Nghĩa

mệt rã rời; mòn cũ; sờn

Ví dụ

  1. 一日中歩き回ってすっかりくたびれた。

    Đi bộ suốt cả ngày khiến tôi mệt rã rời.

  2. 長い会議を聞くだけでくたびれてしまった。

    Chỉ ngồi nghe cuộc họp dài cũng khiến tôi mệt mỏi.

  3. この靴は長年履いてかなりくたびれている。

    Đôi giày này đã mang nhiều năm nên khá sờn cũ.

  4. くたびれた上着を新しい物に買い替えた。

    Tôi thay chiếc áo khoác đã cũ mòn bằng chiếc mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 歩きくたびれる

    đi bộ đến mệt lử

  • 待ちくたびれる

    chờ đến mệt mỏi

  • すっかりくたびれる

    mệt rã rời

  • くたびれた服

    quần áo sờn cũ

  • くたびれた靴

    giày mòn cũ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với người, từ này chỉ mệt rã rời sau hoạt động kéo dài; với quần áo hay dụng cụ, nó chỉ bị cũ và mất dáng do dùng lâu. Sắc thái khẩu ngữ và nhấn mạnh sự mệt mỏi tích tụ hoặc chán ngán hơn “疲れる”; cũng thường dùng với nghĩa chờ đến mệt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「くたびれる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 硬い物を打つなどして細かくする。難しい内容を分かりやすくしたり、勢い・企てをくじいたりする。
  2. 硬い物が細かく割れる。比喩的に、態度や表現が堅苦しくなくなる。
  3. 価値や意味がなく、取り上げるほどではない。ばかばかしい。
  4. 長く動いたり同じことを続けたりして疲れる。また、物が長く使われて古びる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 長く動いたり同じことを続けたりして疲れる。また、物が長く使われて古びる。

Giải thích: 「くたびれる」 thường dùng trong cụm 「歩きくたびれる」(đi bộ đến mệt lử).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2