Nghĩa
ngón áp út
Ví dụ
-
結婚指輪を左手の薬指にはめた。
Tôi đeo nhẫn cưới vào ngón áp út bàn tay trái.
-
薬指をけがして包帯を巻いている。
Tôi bị thương ngón áp út nên đang quấn băng.
-
ピアノでは薬指を独立して動かす練習をする。
Khi học piano, người ta luyện cử động riêng ngón áp út.
-
薬指で少量のクリームを目元に塗った。
Tôi dùng ngón áp út thoa một ít kem quanh mắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
左手の薬指
ngón áp út tay trái
-
薬指に指輪をはめる
đeo nhẫn vào ngón áp út
-
薬指を曲げる
gập ngón áp út
-
薬指をけがする
bị thương ngón áp út
-
薬指で塗る
thoa bằng ngón áp út
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngón thứ tư nếu tính ngón cái là ngón thứ nhất, nằm cạnh ngón út. Ở Nhật, tập quán đeo nhẫn cưới vào ngón áp út tay trái được biết đến rộng rãi. Ngón giữa là ngón dài nhất ở giữa, còn ngón út là ngón nhỏ nhất ở rìa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「薬指(くすりゆび)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 役に立つ部分を取った後に残る細かな不要物。また、価値が低いと見なされるもの。
- 整っている形・状態・まとまりを壊す。姿勢や表情を緩めたり、大きな金額を細かくしたりする。
- まとまった形・状態・秩序が壊れる。天候や相場などが悪い方向へ変わる。
- 親指から数えて四番目、小指の隣にある指。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 親指から数えて四番目、小指の隣にある指。
Giải thích: 「薬指」 thường dùng trong cụm 「左手の薬指」(ngón áp út tay trái).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
