benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「郡」

Cách đọc
ぐん
Từ loại
名詞

Nghĩa

quận hạt; đơn vị địa lý gồm các thị trấn và làng

Ví dụ

  1. 祖父は長野県の小さな郡で育った。

    Ông tôi lớn lên tại một quận hạt nhỏ ở tỉnh Nagano.

  2. この郡には三つの町と二つの村がある。

    Quận hạt này có ba thị trấn và hai làng.

  3. 住所には県名の後に郡名を書く。

    Trong địa chỉ, tên quận hạt được viết sau tên tỉnh.

  4. 合併によって郡から市へ変わった地域も多い。

    Nhiều khu vực đã chuyển từ quận hạt thành thành phố do sáp nhập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 郡に属する

    thuộc một quận hạt

  • 郡内の町

    thị trấn trong quận hạt

  • 郡名を書く

    ghi tên quận hạt

  • ○○郡○○町

    thị trấn thuộc quận hạt

  • 郡の境界

    ranh giới quận hạt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là đơn vị địa lý nằm giữa tỉnh và thị trấn hoặc làng. Ở Nhật hiện nay, nó không phải chính quyền tự trị độc lập mà chủ yếu còn trong địa chỉ để chỉ vị trí của thị trấn, làng; thành phố không thuộc quận hạt này.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「郡(ぐん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 共通する性質・由来を持つまとまり、系列。語の後に付き、種類や傾向を表す。
  2. 日本の都道府県内で、町や村をまとめる地域区分。現在は主に住所表記に残る。
  3. 芸事・武道などの技能を身に付けるため、繰り返し練習すること。
  4. 放電で蛍光物質を光らせる細長い照明器具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 日本の都道府県内で、町や村をまとめる地域区分。現在は主に住所表記に残る。

Giải thích: 「郡」 thường dùng trong cụm 「郡に属する」(thuộc một quận hạt).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2