Nghĩa
quận hạt; đơn vị địa lý gồm các thị trấn và làng
Ví dụ
-
祖父は長野県の小さな郡で育った。
Ông tôi lớn lên tại một quận hạt nhỏ ở tỉnh Nagano.
-
この郡には三つの町と二つの村がある。
Quận hạt này có ba thị trấn và hai làng.
-
住所には県名の後に郡名を書く。
Trong địa chỉ, tên quận hạt được viết sau tên tỉnh.
-
合併によって郡から市へ変わった地域も多い。
Nhiều khu vực đã chuyển từ quận hạt thành thành phố do sáp nhập.
Cách kết hợp thường dùng
-
郡に属する
thuộc một quận hạt
-
郡内の町
thị trấn trong quận hạt
-
郡名を書く
ghi tên quận hạt
-
○○郡○○町
thị trấn thuộc quận hạt
-
郡の境界
ranh giới quận hạt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là đơn vị địa lý nằm giữa tỉnh và thị trấn hoặc làng. Ở Nhật hiện nay, nó không phải chính quyền tự trị độc lập mà chủ yếu còn trong địa chỉ để chỉ vị trí của thị trấn, làng; thành phố không thuộc quận hạt này.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「郡(ぐん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 共通する性質・由来を持つまとまり、系列。語の後に付き、種類や傾向を表す。
- 日本の都道府県内で、町や村をまとめる地域区分。現在は主に住所表記に残る。
- 芸事・武道などの技能を身に付けるため、繰り返し練習すること。
- 放電で蛍光物質を光らせる細長い照明器具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 日本の都道府県内で、町や村をまとめる地域区分。現在は主に住所表記に残る。
Giải thích: 「郡」 thường dùng trong cụm 「郡に属する」(thuộc một quận hạt).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
