Nghĩa
tăng cường; củng cố
Ví dụ
-
会社は情報管理体制を強化した。
Công ty đã tăng cường hệ thống quản lý thông tin.
-
選手は足の筋肉を強化する訓練を続けた。
Vận động viên tiếp tục tập luyện để tăng cường cơ chân.
-
防災対策の強化が急がれている。
Việc củng cố biện pháp phòng thiên tai đang rất cấp bách.
-
新素材で橋の構造を強化する。
Cấu trúc cây cầu được gia cố bằng vật liệu mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
体制を強化する
củng cố hệ thống
-
筋力強化
tăng cường cơ lực
-
対策を強化する
tăng cường biện pháp
-
機能を強化する
nâng cao chức năng
-
強化訓練
huấn luyện tăng cường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ làm năng lực, hệ thống hoặc vật hiện có mạnh hơn; đối tượng đi với “を”. “向上” nói chung về mức độ tăng lên, còn “強化” nhấn mạnh tác động chủ động để bù điểm yếu, tăng sức mạnh hoặc độ bền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「強化(きょうか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 力・機能・体制などを今より強く、優れたものにすること。
- 二つの土地・範囲・性質などを分ける境目。
- 財産や生産手段を社会で共有するという思想。主に「共産主義」「共産党」の形で使う。
- 相手への迷惑や厚意を思い、申し訳ない・ありがたいと身を縮める気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 力・機能・体制などを今より強く、優れたものにすること。
Giải thích: 「強化」 thường dùng trong cụm 「体制を強化する」(củng cố hệ thống).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
