benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「空中」

Cách đọc
くうちゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa

trên không; giữa không trung

Ví dụ

  1. 鳥が空中で向きを変えた。

    Con chim đổi hướng giữa không trung.

  2. ボールを空中に高く投げ上げた。

    Tôi ném quả bóng lên cao trong không trung.

  3. 空中から町の様子を撮影した。

    Cảnh thị trấn được quay từ trên không.

  4. 体操選手は空中で二回転した。

    Vận động viên thể dục xoay hai vòng trên không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 空中を飛ぶ

    bay trên không

  • 空中に投げる

    ném lên không trung

  • 空中撮影

    quay từ trên không

  • 空中で回転する

    xoay trên không

  • 空中に浮かぶ

    lơ lửng giữa không trung

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ không gian rời mặt đất hoặc mặt nước. “空” là bầu trời rộng, còn “空中” nhấn mạnh vị trí trong đó. Nó thường đi với “空中で”, “空中に” và các động tác bay, nổi, xoay.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「空中(くうちゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 木材などを固定するため、打ち込んで使う細長い金属製の留め具。
  2. 地面から離れた、空の中の場所。
  3. 一続きのものを境目で分ける。また、文章や話に切れ目を入れる。
  4. 髪をとかしたり整えたりする、細い歯が並んだ道具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 地面から離れた、空の中の場所。

Giải thích: 「空中」 thường dùng trong cụm 「空中を飛ぶ」(bay trên không).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2