Nghĩa
áy náy; vô cùng cảm kích; ngại làm phiền
Ví dụ
-
お忙しいところお越しいただき恐縮です。
Thật ngại vì đã phiền anh đến trong lúc bận rộn.
-
ご丁寧なお褒めの言葉をいただき、恐縮です。
Tôi thật ngại khi nhận được lời khen trịnh trọng như vậy.
-
恐縮ですが、もう一度説明していただけますか。
Xin lỗi đã làm phiền, anh có thể giải thích lại một lần nữa không?
-
先方は何度も謝り、恐縮していた。
Phía bên kia xin lỗi nhiều lần và tỏ ra rất áy náy.
Cách kết hợp thường dùng
-
恐縮ですが
xin lỗi đã làm phiền, nhưng...
-
誠に恐縮です
tôi thật sự rất áy náy
-
恐縮に存じます
tôi vô cùng áy náy
-
お褒めにあずかり恐縮です
tôi rất ngại vì được khen
-
恐縮して断る
ngại ngùng từ chối
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này lịch sự mở đầu lời nhờ, xin lỗi vì gây phiền hoặc cảm ơn thiện ý quá mức. “恐縮ですが” là mẫu cố định làm mềm yêu cầu trong công việc, trang trọng hơn “すみません” và gần “恐れ入ります”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「恐縮(きょうしゅく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 幅広い知識を身につけ、それを通して育てた理解力や品位。
- まっすぐではなく、連続して曲がっている線。
- 汚れや濁りがなく清らかである。また、心や行いが正しい。
- 相手への迷惑や厚意を思い、申し訳ない・ありがたいと身を縮める気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手への迷惑や厚意を思い、申し訳ない・ありがたいと身を縮める気持ち。
Giải thích: 「恐縮」 thường dùng trong cụm 「恐縮ですが」(xin lỗi đã làm phiền, nhưng...).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
