Nghĩa
mảnh vụn; phế liệu; cặn bã
Ví dụ
-
床に落ちた紙のくずを拾って捨てた。
Tôi nhặt vụn giấy rơi trên sàn rồi vứt đi.
-
木を削った後、細かなくずが大量に出た。
Sau khi bào gỗ, rất nhiều mảnh vụn nhỏ sinh ra.
-
野菜のくずを集めてスープのだしに使う。
Tôi gom phần rau thừa để nấu nước dùng.
-
金属のくずも分別すれば資源になる。
Phế liệu kim loại nếu được phân loại cũng trở thành tài nguyên.
Cách kết hợp thường dùng
-
紙くず
vụn giấy
-
木のくず
mùn gỗ
-
野菜くず
phần rau thừa
-
くずを捨てる
vứt bỏ mảnh vụn
-
金属くず
phế liệu kim loại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ phần nhỏ không cần thiết còn lại sau khi cắt, gọt hoặc phân loại, thường tạo các từ ghép như vụn giấy hay phần rau thừa. Khi dùng cho người, nó trở thành lời xúc phạm rất nặng, coi người đó là vô giá trị, nên cần đặc biệt thận trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「くず」の意味として最も近いものを選んでください。
- 役に立つ部分を取った後に残る細かな不要物。また、価値が低いと見なされるもの。
- 整っている形・状態・まとまりを壊す。姿勢や表情を緩めたり、大きな金額を細かくしたりする。
- まとまった形・状態・秩序が壊れる。天候や相場などが悪い方向へ変わる。
- 長く動いたり同じことを続けたりして疲れる。また、物が長く使われて古びる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 役に立つ部分を取った後に残る細かな不要物。また、価値が低いと見なされるもの。
Giải thích: 「くず」 thường dùng trong cụm 「紙くず」(vụn giấy).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
