benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「行事」

Cách đọc
ぎょうじ
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự kiện; hoạt động định kỳ

Ví dụ

  1. 運動会は学校の大きな年間行事だ。

    Hội thao là sự kiện thường niên lớn của trường.

  2. 地域の伝統行事に多くの住民が参加した。

    Nhiều cư dân tham gia sự kiện truyền thống của địa phương.

  3. 年末は会社の行事が重なって忙しい。

    Cuối năm nhiều sự kiện công ty trùng nhau nên rất bận.

  4. 雨のため屋外行事は中止になった。

    Sự kiện ngoài trời bị hủy vì mưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 学校行事

    sự kiện của trường

  • 年間行事

    hoạt động thường niên

  • 伝統行事

    sự kiện truyền thống

  • 行事に参加する

    tham gia sự kiện

  • 行事を行う

    tổ chức hoạt động

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ hoạt động tập thể theo mục đích hoặc thông lệ, dùng rộng cho trường học, mùa vụ, tôn giáo, địa phương. “イベント” dễ dùng cho sự kiện một lần, còn “行事” có sắc thái định kỳ hoặc theo chế độ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「行事(ぎょうじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学校・地域・組織などが、決まった時期や目的で行う催し。
  2. 人や車などが順に長く並ぶこと。また、その列。
  3. 魚介類を捕ったり養殖したりして生活・事業とする産業。
  4. 一定の基準や目的によって区切られた場所・範囲。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 学校・地域・組織などが、決まった時期や目的で行う催し。

Giải thích: 「行事」 thường dùng trong cụm 「学校行事」(sự kiện của trường).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2