benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「客間」

Cách đọc
きゃくま
Từ loại
名詞

Nghĩa

phòng khách; phòng dành cho khách

Ví dụ

  1. 遠方から来た親戚に客間を使ってもらった。

    Chúng tôi để người họ hàng từ xa đến dùng phòng khách.

  2. 客間に新しい布団を用意した。

    Chúng tôi chuẩn bị bộ chăn đệm mới trong phòng khách.

  3. 祖父は客間で来客と話している。

    Ông tôi đang nói chuyện với khách trong phòng tiếp khách.

  4. 普段使わない客間を掃除した。

    Tôi dọn căn phòng dành cho khách vốn ít khi sử dụng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 客間に通す

    mời vào phòng khách

  • 客間を用意する

    chuẩn bị phòng cho khách

  • 客間に泊まる

    ngủ lại phòng khách

  • 和室の客間

    phòng khách kiểu Nhật

  • 客間を掃除する

    dọn phòng khách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là phòng dành riêng hoặc ưu tiên cho khách; nhà Nhật thường dùng phòng tatami làm 客間. “居間” là phòng gia đình sinh hoạt hằng ngày, còn “客室” cũng chỉ phòng nghỉ trong khách sạn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「客間(きゃくま)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大学の校舎や施設が集まる敷地。
  2. 店・会社・工場などが業務や営業を一時休むこと。
  3. 予定されていた授業や講義を休みにすること。
  4. 家で来客を迎えたり泊めたりするために用意した部屋。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 家で来客を迎えたり泊めたりするために用意した部屋。

Giải thích: 「客間」 thường dùng trong cụm 「客間に通す」(mời vào phòng khách).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2