Nghĩa
dài dòng; dai dẳng; quá đậm; ngấy
Ví dụ
-
説明がくどくて要点が分かりにくい。
Lời giải thích quá dài dòng nên khó nắm điểm chính.
-
何度も同じ注意をするのはくどいと思われる。
Nhắc đi nhắc lại cùng một điều sẽ bị cho là dai dẳng.
-
この料理は味付けが少しくどい。
Món này nêm nếm hơi đậm và ngấy.
-
壁紙の模様がくどくて部屋が落ち着かない。
Hoa văn giấy dán tường quá rối mắt khiến căn phòng thiếu cảm giác thư thái.
Cách kết hợp thường dùng
-
説明がくどい
giải thích dài dòng
-
言い方がくどい
cách nói dai dẳng
-
味がくどい
vị quá đậm
-
色がくどい
màu quá chói
-
くどく繰り返す
lặp lại dài dòng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với lời nói, từ này diễn tả việc lặp nội dung quá mức gây dài dòng. Với món ăn, nó chỉ độ béo, ngọt hoặc gia vị nặng dễ ngấy; với màu và hoa văn, nó chỉ quá đậm, quá sặc sỡ. “しつこい” còn dùng rộng hơn cho hành vi dai dẳng của con người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「くどい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同じことを繰り返してしつこい。味・色などが濃すぎて重い。
- 複数の人や場所に物を分けて渡す。また、人員などを適切な場所に配置する。
- 基準に従って全体をいくつかの部分・種類に分けること。また、その分けられた範囲。
- 二つ以上の物や人を一緒にして作るまとまり。また、その取り合わせ方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 同じことを繰り返してしつこい。味・色などが濃すぎて重い。
Giải thích: 「くどい」 thường dùng trong cụm 「説明がくどい」(giải thích dài dòng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
