benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「崩れる」

Cách đọc
くずれる
Từ loại
自動詞・一段

Nghĩa

sụp đổ; tan vỡ; mất dáng; chuyển xấu

Ví dụ

  1. 大雨で山の斜面が崩れた。

    Sườn núi bị sạt lở do mưa lớn.

  2. 積み上げた箱が急に崩れた。

    Chồng hộp đột nhiên đổ xuống.

  3. 午後から天気が崩れる見込みだ。

    Dự kiến thời tiết sẽ xấu đi từ buổi chiều.

  4. 緊張が解けると表情が崩れて笑顔になった。

    Khi hết căng thẳng, nét mặt anh ấy giãn ra thành nụ cười.

Cách kết hợp thường dùng

  • 山が崩れる

    núi sạt lở

  • 形が崩れる

    mất hình dạng

  • 天気が崩れる

    thời tiết xấu đi

  • 体勢が崩れる

    mất tư thế

  • 値段が崩れる

    giá sụt xuống

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ chỉ hình dạng, cân bằng hoặc trật tự vốn được duy trì tự sụp đổ. Nó dùng không chỉ cho công trình hay núi mà còn cho thời tiết hoặc thị trường chuyển xấu. Ngoại động từ “崩す” diễn tả có tác nhân làm hỏng trạng thái đó từ bên ngoài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「崩れる(くずれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 長く動いたり同じことを続けたりして疲れる。また、物が長く使われて古びる。
  2. 硬い物を打つなどして細かくする。難しい内容を分かりやすくしたり、勢い・企てをくじいたりする。
  3. まとまった形・状態・秩序が壊れる。天候や相場などが悪い方向へ変わる。
  4. 硬い物が細かく割れる。比喩的に、態度や表現が堅苦しくなくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. まとまった形・状態・秩序が壊れる。天候や相場などが悪い方向へ変わる。

Giải thích: 「崩れる」 thường dùng trong cụm 「山が崩れる」(núi sạt lở).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2