Nghĩa
cộng sản; chủ nghĩa cộng sản
Ví dụ
-
授業で共産主義の歴史を学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi học lịch sử chủ nghĩa cộng sản.
-
その国では共産党が政権を担っている。
Tại quốc gia đó, Đảng Cộng sản đang cầm quyền.
-
二十世紀には共産圏と西側諸国が対立した。
Trong thế kỷ 20, khối cộng sản đối đầu với các nước phương Tây.
-
研究者は各国の共産運動を比較した。
Nhà nghiên cứu so sánh phong trào cộng sản ở nhiều nước.
Cách kết hợp thường dùng
-
共産主義
chủ nghĩa cộng sản
-
共産党
Đảng Cộng sản
-
共産圏
khối cộng sản
-
共産運動
phong trào cộng sản
-
共産主義国家
nhà nước cộng sản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là thuật ngữ chính trị, lịch sử, thường nằm trong từ ghép như “共産主義・共産党” hơn là đứng riêng. Nó chỉ tư tưởng hướng đến sở hữu chung tư liệu sản xuất và đảng theo tư tưởng đó; cần dùng theo ngữ cảnh, không tự thêm đánh giá chính trị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「共産(きょうさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手への迷惑や厚意を思い、申し訳ない・ありがたいと身を縮める気持ち。
- 幅広い知識を身につけ、それを通して育てた理解力や品位。
- 財産や生産手段を社会で共有するという思想。主に「共産主義」「共産党」の形で使う。
- まっすぐではなく、連続して曲がっている線。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 財産や生産手段を社会で共有するという思想。主に「共産主義」「共産党」の形で使う。
Giải thích: 「共産」 thường dùng trong cụm 「共産主義」(chủ nghĩa cộng sản).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
