benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「配る」

Cách đọc
くばる
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa

phân phát; giao; phân bổ; bố trí

Ví dụ

  1. 会議の前に全員へ資料を配った。

    Trước cuộc họp, tôi phát tài liệu cho mọi người.

  2. 郵便局員が各家庭に手紙を配る。

    Nhân viên bưu điện phát thư đến từng nhà.

  3. 講座の開始前に学生へ一枚ずつ用紙を配った。

    Trước khi khóa học bắt đầu, mỗi sinh viên được phát một tờ giấy.

  4. 入口と出口に係員を配って混雑を防いだ。

    Người ta bố trí nhân viên ở lối vào và lối ra để tránh ùn tắc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 資料を配る

    phát tài liệu

  • チラシを配る

    phát tờ rơi

  • 各家庭に配る

    phát đến từng nhà

  • 一人ずつ配る

    phát cho từng người

  • 人員を配る

    bố trí nhân lực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ chỉ chia vật ở một nơi để trao cho nhiều người hoặc nhiều địa điểm. Nó còn dùng khi giao bưu phẩm hay bố trí nhân viên ở nhiều chỗ. “渡す” có thể là trao cho một người, còn “配る” thường hàm ý phân phát cho nhiều đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「配る(くばる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 基準に従って全体をいくつかの部分・種類に分けること。また、その分けられた範囲。
  2. 複数の人や場所に物を分けて渡す。また、人員などを適切な場所に配置する。
  3. 二つ以上の物や人を一緒にして作るまとまり。また、その取り合わせ方。
  4. 水などを容器ですくい取る。比喩的に、事情や気持ちを理解して配慮する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 複数の人や場所に物を分けて渡す。また、人員などを適切な場所に配置する。

Giải thích: 「配る」 thường dùng trong cụm 「資料を配る」(phát tài liệu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2