Nghĩa
phân phát; giao; phân bổ; bố trí
Ví dụ
-
会議の前に全員へ資料を配った。
Trước cuộc họp, tôi phát tài liệu cho mọi người.
-
郵便局員が各家庭に手紙を配る。
Nhân viên bưu điện phát thư đến từng nhà.
-
講座の開始前に学生へ一枚ずつ用紙を配った。
Trước khi khóa học bắt đầu, mỗi sinh viên được phát một tờ giấy.
-
入口と出口に係員を配って混雑を防いだ。
Người ta bố trí nhân viên ở lối vào và lối ra để tránh ùn tắc.
Cách kết hợp thường dùng
-
資料を配る
phát tài liệu
-
チラシを配る
phát tờ rơi
-
各家庭に配る
phát đến từng nhà
-
一人ずつ配る
phát cho từng người
-
人員を配る
bố trí nhân lực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ chỉ chia vật ở một nơi để trao cho nhiều người hoặc nhiều địa điểm. Nó còn dùng khi giao bưu phẩm hay bố trí nhân viên ở nhiều chỗ. “渡す” có thể là trao cho một người, còn “配る” thường hàm ý phân phát cho nhiều đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「配る(くばる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 基準に従って全体をいくつかの部分・種類に分けること。また、その分けられた範囲。
- 複数の人や場所に物を分けて渡す。また、人員などを適切な場所に配置する。
- 二つ以上の物や人を一緒にして作るまとまり。また、その取り合わせ方。
- 水などを容器ですくい取る。比喩的に、事情や気持ちを理解して配慮する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 複数の人や場所に物を分けて渡す。また、人員などを適切な場所に配置する。
Giải thích: 「配る」 thường dùng trong cụm 「資料を配る」(phát tài liệu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
