Nghĩa
tạm ngừng kinh doanh; nghỉ hoạt động
Ví dụ
-
設備点検のため店は明日休業する。
Cửa hàng sẽ tạm nghỉ ngày mai để kiểm tra thiết bị.
-
台風の影響で工場が一日休業した。
Nhà máy ngừng hoạt động một ngày do bão.
-
休業期間中の問い合わせはメールで受け付ける。
Trong thời gian tạm nghỉ, câu hỏi được tiếp nhận qua email.
-
売り上げの減少で長期休業を決めた。
Do doanh thu giảm, doanh nghiệp quyết định tạm ngừng dài hạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
臨時休業
tạm nghỉ đột xuất
-
休業する
tạm ngừng hoạt động
-
休業期間
thời gian tạm nghỉ
-
休業日
ngày nghỉ kinh doanh
-
長期休業
tạm ngừng dài hạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ doanh nghiệp tạm dừng kinh doanh hoặc công việc. “閉業” là chấm dứt hẳn, “定休日” là ngày nghỉ cố định. Cá nhân nghỉ việc một thời gian để chăm con cũng dùng “育児休業”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「休業(きゅうぎょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 予定されていた授業や講義を休みにすること。
- 店・会社・工場などが業務や営業を一時休むこと。
- 勤務の対価として会社などから定期的に支払われる金銭。
- 力・機能・体制などを今より強く、優れたものにすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 店・会社・工場などが業務や営業を一時休むこと。
Giải thích: 「休業」 thường dùng trong cụm 「臨時休業」(tạm nghỉ đột xuất).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
