benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「区分」

Cách đọc
くぶん
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa

phân chia; phân loại; phần được chia

Ví dụ

  1. ごみを材質ごとに区分して回収する。

    Rác được phân loại và thu gom theo chất liệu.

  2. 会場を一般席と指定席に区分した。

    Hội trường được chia thành ghế thường và ghế chỉ định.

  3. 年齢区分によって入場料が異なる。

    Phí vào cửa khác nhau theo nhóm tuổi.

  4. この道路は行政上、二つの区域に区分されている。

    Con đường này về mặt hành chính được chia thành hai khu vực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 種類別に区分する

    phân loại theo loại

  • 年齢区分

    nhóm tuổi

  • 地域区分

    phân vùng

  • 明確に区分する

    phân chia rõ ràng

  • 区分を設ける

    đặt ra phân loại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ chia một tổng thể thành các phần hoặc loại có ranh giới theo tiêu chuẩn nhất định, thường dùng trong hành chính, chế độ và thống kê. “分類” tập trung vào phân loại theo tính chất, còn “区分” còn nhấn mạnh thiết lập ranh giới phạm vi hoặc thể chế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「区分(くぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つ以上の物や人を一緒にして作るまとまり。また、その取り合わせ方。
  2. 水などを容器ですくい取る。比喩的に、事情や気持ちを理解して配慮する。
  3. 基準に従って全体をいくつかの部分・種類に分けること。また、その分けられた範囲。
  4. 酒を杯についで飲む。また、人と酒を飲み交わす。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 基準に従って全体をいくつかの部分・種類に分けること。また、その分けられた範囲。

Giải thích: 「区分」 thường dùng trong cụm 「種類別に区分する」(phân loại theo loại).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2