benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「酌む」

Cách đọc
くむ
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa

rót rượu; uống rượu cùng nhau

Ví dụ

  1. 客の杯に静かに酒を酌んだ。

    Tôi nhẹ nhàng rót rượu vào chén của khách.

  2. 久しぶりに友人と酒を酌み交わした。

    Sau lâu ngày, tôi lại cùng bạn nâng chén uống rượu.

  3. 月を眺めながら一人で酒を酌む。

    Tôi một mình nhấp chén rượu trong khi ngắm trăng.

  4. 二人は夜遅くまで酒を酌んで語り合った。

    Hai người uống rượu và trò chuyện đến khuya.

Cách kết hợp thường dùng

  • 酒を酌む

    uống rượu

  • 杯に酒を酌む

    rót rượu vào chén

  • 静かに酒を酌む

    lặng lẽ uống rượu

  • 酒を酌み交わす

    cùng nhau nâng chén

  • 友と酌む

    uống cùng bạn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói văn viết về việc rót rượu vào chén hoặc uống rượu. Dạng ghép “酌み交わす” tả cảnh mọi người rót cho nhau và trò chuyện thân mật. “汲む” chủ yếu là múc nước; hai từ đọc giống nhưng nghĩa và cách viết thông dụng khác nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「酌む(くむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 過ぎたことを残念に思う。また、人の死を悲しみ弔う。
  2. 酒を杯についで飲む。また、人と酒を飲み交わす。
  3. 衣類などを専門店で洗浄・手入れすること。また、そのサービス。
  4. 物の周囲を布・紙などで覆って包む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 酒を杯についで飲む。また、人と酒を飲み交わす。

Giải thích: 「酌む」 thường dùng trong cụm 「酒を酌む」(uống rượu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2