Nghĩa
tiền lương; thu nhập trả cho lao động
Ví dụ
-
今月の給与は二十五日に振り込まれる。
Lương tháng này sẽ được chuyển khoản vào ngày 25.
-
経験に応じて給与の額が決まる。
Mức lương được quyết định theo kinh nghiệm.
-
会社と給与条件について話し合った。
Tôi đã trao đổi với công ty về điều kiện lương.
-
給与明細で税金の控除額を確認した。
Tôi kiểm tra khoản thuế bị khấu trừ trên phiếu lương.
Cách kết hợp thường dùng
-
給与を支払う
trả lương
-
給与が上がる
lương tăng
-
給与明細
phiếu lương
-
給与所得
thu nhập từ lương
-
給与条件
điều kiện lương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ hành chính, chính thức chỉ tiền trả trong quan hệ lao động, có thể gồm lương cơ bản và phụ cấp. “給料” thường dùng trong hội thoại, còn “給与” hay gặp trong hợp đồng, phiếu lương và giải thích chế độ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「給与(きゅうよ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 力・機能・体制などを今より強く、優れたものにすること。
- 二つの土地・範囲・性質などを分ける境目。
- 財産や生産手段を社会で共有するという思想。主に「共産主義」「共産党」の形で使う。
- 勤務の対価として会社などから定期的に支払われる金銭。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 勤務の対価として会社などから定期的に支払われる金銭。
Giải thích: 「給与」 thường dùng trong cụm 「給与を支払う」(trả lương).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
